Phép dịch "convict" thành Tiếng Việt

kết án, tù, người tù là các bản dịch hàng đầu của "convict" thành Tiếng Việt.

convict verb noun ngữ pháp

(transitive) To find guilty [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kết án

    verb

    Essex will be convicted and executed for treason.

    Essex sẽ bị kết án và hành quyết về tội phản quốc.

  • Every convict on this ship knows who you are.

    Mọi nhân trên chiếc tàu này đều biết anh là ai.

  • người tù

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phạm tội
    • tuyên bố có tội
    • tù nhân
    • người bị kết án tù
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convict " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "convict" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có thể thuyết phục
  • niềm tin · sức thuyết phục · sự kết tội · sự kết án · sự tin chắc
  • can án
  • niềm tin · sức thuyết phục · sự kết tội · sự kết án · sự tin chắc
  • niềm tin · sức thuyết phục · sự kết tội · sự kết án · sự tin chắc
Thêm

Bản dịch "convict" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch