Phép dịch "convey" thành Tiếng Việt
chuyên chở, truyền, chuyển là các bản dịch hàng đầu của "convey" thành Tiếng Việt.
convey
verb
ngữ pháp
To transport; to carry; to take from one place to another. [..]
-
chuyên chở
-
truyền
I wouldn't have been able to convey so little information.
Tôi sẽ không chỉ truyền tải một chút thông tin như vậy được.
-
chuyển
verbAnd please convey to your wife how much I'm looking forward to seeing her. Well.
Xin chuyển lời với vợ ông là tôi rất nóng lòng muốn gặp bả.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tải
- chở
- truyền đạt
- vận chuyển
- mang
- ẵm
- chuyển nhượng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " convey " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "convey" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
truyền tải thông tin
Thêm ví dụ
Thêm