Phép dịch "contrite" thành Tiếng Việt

hối hận, hối lỗi, ăn năn là các bản dịch hàng đầu của "contrite" thành Tiếng Việt.

contrite adjective noun ngữ pháp

Sincerely penitent or feeling regret or sorrow, especially for one’s own actions; apologetic. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hối hận

    Still, to be able to die with no special contrition, not having been slaughtered, or enslaved.

    Vẫn vậy, để có thể chết mà không hối hận không chém giết, hay nô lệ.

  • hối lỗi

    Would you like to hear my contrite reply?

    Ông có muốn nghe lời hối lỗi của tôi không?

  • ăn năn

    Your father demands contrition from everyone except himself.

    Cha con muốn mọi người đều phải ăn năn trừ bản thân ông ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contrite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "contrite" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự hối hận · sự hối lỗi · sự ăn năn · đau buồn
  • sự hối hận
Thêm

Bản dịch "contrite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch