Phép dịch "contributory" thành Tiếng Việt
chịu phần, gánh vác, góp lại là các bản dịch hàng đầu của "contributory" thành Tiếng Việt.
contributory
adjective
ngữ pháp
Of, pertaining to, or involving a contribution [..]
-
chịu phần
-
gánh vác
-
góp lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- góp phần
- phụ thêm vào
- đóng góp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contributory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm