Phép dịch "contribution" thành Tiếng Việt

sự đóng góp, vật đóng góp, thuế là các bản dịch hàng đầu của "contribution" thành Tiếng Việt.

contribution noun ngữ pháp

Something given or offered that adds to a larger whole. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đóng góp

    noun

    This is again showing all the different contributions.

    Lần nữa điều này cho thấy sự đóng góp khác nhau

  • vật đóng góp

  • thuế

    noun

    • What lessons do we learn from tithing, voluntary contributions, and gleaning?

    • Chúng ta học được những bài học nào từ thuế thập phân, việc tự nguyện dâng lễ vật, và lệ mót thổ sản?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bài báo
    • công đức
    • phần gánh vác
    • phần đóng góp
    • sự góp phần
    • đóng góp
    • đảm phụ
    • đảm phụ quốc phòng
    • tặng
    • sự tặng
    • ñoùng goùp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contribution " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "contribution" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "contribution" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch