Phép dịch "contributor" thành Tiếng Việt
người đóng góp, người cộng tác, người góp phần là các bản dịch hàng đầu của "contributor" thành Tiếng Việt.
contributor
noun
ngữ pháp
A benefactor; someone who donates to charity or some cause. [..]
-
người đóng góp
A person who is involved in the creation of content. For example editors, technical reviewers and subject matter experts are contributors.
As you know, I'm a big contributor to the good senator's campaign.
tôi là người đóng góp lớn cho chiến dịch thượng nghị sĩ mà.
-
người cộng tác
Ruben Navarrette Jr. is a nationally syndicated columnist , an NPR commentator , and a regular contributor to CNN.com
Ruben Navarrette Jr. là nhà báo chuyên mục từng nước , nhà bình luận cho NPR , và người cộng tác đều đặn cho CNN.com
-
người góp phần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contributor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm