Phép dịch "control" thành Tiếng Việt

kiểm soát, kiểm tra, điều khiển là các bản dịch hàng đầu của "control" thành Tiếng Việt.

control verb noun ngữ pháp

To exercise influence over, to suggest or dictate the behavior of, oversit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiểm soát

    verb

    Tom couldn't control his anger.

    Tom không thể kiểm soát được cơn giận của cậu ta.

  • kiểm tra

    noun

    Well, this is science, so we'll do a controlled experiment.

    Vì đây là khoa học nên chúng ta sẽ làm thử nghiệm kiểm tra.

  • điều khiển

    Management of a computer and its processing abilities so as to maintain order as tasks and activities are carried out. Control applies to measures designed to ensure error-free actions carried out at the right time and in the right order relative to other data-handling or hardware-based activities.

    You will not control your magic if you will not control yourself.

    Không thể điều khiển phép thuật nếu không thể điều khiển bản thân mình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chính phủ
    • chế ngự
    • chỉ huy
    • làm chủ
    • sự kiểm soát
    • sự kiểm tra
    • điều chỉnh
    • kiểm
    • nén
    • hồn
    • bộ điều khiển
    • kìm nén
    • ôtô
    • bộ điều chỉnh
    • chi phối
    • chiếm lĩnh
    • cầm lại
    • dằn lại
    • giám sát
    • khống chế
    • kiềm chế
    • kìm lại
    • nén lại
    • qui định
    • quyền chỉ huy
    • quyền hành
    • quyền lực
    • soát xét
    • sự cai trị
    • sự cầm lái
    • sự kiềm chế
    • sự lái
    • sự nén lại
    • sự thử lại
    • sự điều khiển
    • thao túng
    • thử lại
    • tiêu chuẩn so sánh
    • trạm kiểm tra
    • đoạn đường đặc biệt
    • đè nén
    • đô hộ
    • đối chứng
    • ức chế
    • khống
    • hạt
    • giám thị
    • quản chế
    • quản lý
    • sự quản lý
    • điều khiển, kiểm soát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " control " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Control

Control (House episode)

+ Thêm

"Control" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Control trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "control"

Các cụm từ tương tự như "control" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "control" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch