Phép dịch "contrive" thành Tiếng Việt

lo liệu, xoay xở, bày là các bản dịch hàng đầu của "contrive" thành Tiếng Việt.

contrive verb ngữ pháp

To form by an exercise of ingenuity; to devise; to plan; to scheme; to plot. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lo liệu

    verb
  • xoay xở

    verb

    This blackmore contrived to escape from their lair... he knows their plans.

    Người da đen này đã xoay xở thoát khỏi hang ổ của chúng hắn biết kế hoạch của chúng.

  • bày

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bôi
    • bày mưu tính kế
    • bày vẽ
    • bày đặt
    • chủ mưu
    • mưu toan
    • nghĩ ra
    • sáng chế ra
    • trù liệu
    • trù tính
    • tính toán
    • xếp đặt
    • xoay sở
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contrive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "contrive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "contrive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch