Phép dịch "consternated" thành Tiếng Việt

kinh hoàng, khiếp đảm, kinh ngạc là các bản dịch hàng đầu của "consternated" thành Tiếng Việt.

consternated verb

Simple past tense and past participle of consternate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kinh hoàng

    adjective

    14 The inspired reply will cause consternation in Tyre.

    14 Câu trả lời được soi dẫn sẽ gây ra sự kinh hoàng ở Ty-rơ.

  • khiếp đảm

  • kinh ngạc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rụng rời
    • sửng sốt
    • thất kinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consternated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consternated" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự khiếp đảm · sự kinh hoàng · sự kinh ngạc · sự rụng rời · sự sửng sốt · sự thất kinh
  • làm khiếp đảm · làm kinh hoàng · làm kinh ngạc · làm rụng rời · làm sửng sốt · làm thất kinh
  • sự khiếp đảm · sự kinh hoàng · sự kinh ngạc · sự rụng rời · sự sửng sốt · sự thất kinh
Thêm

Bản dịch "consternated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch