Phép dịch "constitionalize" thành Tiếng Việt

làm đúng hiến pháp, đi dạo, đi tản bộ là các bản dịch hàng đầu của "constitionalize" thành Tiếng Việt.

constitionalize
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm đúng hiến pháp

  • đi dạo

  • đi tản bộ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " constitionalize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "constitionalize" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "constitionalize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch