Phép dịch "consternate" thành Tiếng Việt
làm khiếp đảm, làm kinh hoàng, làm kinh ngạc là các bản dịch hàng đầu của "consternate" thành Tiếng Việt.
consternate
verb
ngữ pháp
To cause consternation [..]
-
làm khiếp đảm
-
làm kinh hoàng
-
làm kinh ngạc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm rụng rời
- làm sửng sốt
- làm thất kinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " consternate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "consternate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự khiếp đảm · sự kinh hoàng · sự kinh ngạc · sự rụng rời · sự sửng sốt · sự thất kinh
-
khiếp đảm · kinh hoàng · kinh ngạc · rụng rời · sửng sốt · thất kinh
-
sự khiếp đảm · sự kinh hoàng · sự kinh ngạc · sự rụng rời · sự sửng sốt · sự thất kinh
Thêm ví dụ
Thêm