Phép dịch "constipate" thành Tiếng Việt
làm táo bón là bản dịch của "constipate" thành Tiếng Việt.
constipate
verb
ngữ pháp
To cause constipation in. [..]
-
làm táo bón
If anything is guaranteed to constipate an introvert for six months,
Nếu có thể làm gì để chắc chắn làm táo bón một người hướng nội trong sáu tháng,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " constipate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "constipate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bón · bị táo bón · táo bón
-
Táo bón · chứng táo bón · táo bón
Thêm ví dụ
Thêm