Phép dịch "constantly" thành Tiếng Việt

hoài, luôn luôn, hoái là các bản dịch hàng đầu của "constantly" thành Tiếng Việt.

constantly adverb ngữ pháp

(obsolete) With steadfastness; with resolve; in loyalty, faithfully. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoài

    adverb

    recurring regularly [..]

    Madam, why is that baby constantly crying?

    Thưa bà, tại sao đứa bé đó cứ khóc hoài vậy?

  • luôn luôn

    adverb

    At all times.

    The call for courage comes constantly to each of us.

    Chúng ta đều phải luôn luôn can đảm.

  • hoái

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không ngừng
    • hằng số
    • liên miên
    • liên tục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " constantly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "constantly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "constantly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch