Phép dịch "conscript" thành Tiếng Việt
bắt đi lính, người được gọi tòng quân là các bản dịch hàng đầu của "conscript" thành Tiếng Việt.
conscript
adjective
verb
noun
ngữ pháp
One who is compulsorily enrolled, often into a military service; a draftee. [..]
-
bắt đi lính
-
người được gọi tòng quân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conscript " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conscript" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dân công
-
sự gọi nhập ngũ
Thêm ví dụ
Thêm