Phép dịch "conscious" thành Tiếng Việt
biết rõ, tỉnh táo, có ý thức là các bản dịch hàng đầu của "conscious" thành Tiếng Việt.
conscious
adjective
noun
ngữ pháp
alert, awake. [..]
-
biết rõ
adjectiveIndeed, it may have made his letter more appealing to those who were conscious of their own weaknesses.
Thật vậy, điều đó có thể làm cho lá thư ông hấp dẫn hơn đối với những người biết rõ những yếu đuối của mình.
-
tỉnh táo
adjectiveAnd I was very conscious in designing this.
Và tôi đã rất tỉnh táo khi thiết kế điều này.
-
có ý thức
adjectiveUnconscious bias is not the same as conscious discrimination.
Thành kiến vô thức không phải sự kỳ thị có ý thức.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- biết được
- tỉnh
- thấy rõ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conscious " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conscious" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tự giác
-
tỉnh
-
giác ngộ giai cấp
-
nửa tỉnh
-
bẽn lẽn · conscious class+ giai cấp tự giác · có ý thức về bản thân · cả thẹn · e thẹn · lúng túng · ngượng ngùng · tự giác
Thêm ví dụ
Thêm