Phép dịch "consecration" thành Tiếng Việt
sự thánh hoá, sự cúng tế, sự hiến dâng là các bản dịch hàng đầu của "consecration" thành Tiếng Việt.
consecration
noun
ngữ pháp
The act or ceremony of consecrating; the state of being consecrated; dedication. [..]
-
sự thánh hoá
-
sự cúng tế
-
sự hiến dâng
Many ignore consecration because it seems too abstract or too daunting.
Nhiều người bác bỏ sự hiến dâng bởi vì dường như nó quá trừu tượng hay khó hiểu.
-
sự phong thánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " consecration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "consecration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
công nhận · cúng · hiến · hiến dâng · phong thánh · thánh hiến · thánh hoá · tấn phong · được cúng · được phong thánh · được đem dâng · ’kɔnsikreit/
-
dâng · hiến
Thêm ví dụ
Thêm