Phép dịch "consecutive" thành Tiếng Việt
liên tiếp, liên tục, tiếp liền nhau là các bản dịch hàng đầu của "consecutive" thành Tiếng Việt.
consecutive
adjective
noun
adverb
ngữ pháp
following, in succession, without interruption [..]
-
liên tiếp
They have several consecutive quarters of record profits and revenues .
Họ có lợi nhuận và doanh thu cao kỷ lục trong một vài quý liên tiếp .
-
liên tục
Brothers must have served as either an elder or a ministerial servant for at least two consecutive years.
Các anh phải là trưởng lão hoặc phụ tá hội thánh ít nhất hai năm liên tục.
-
tiếp liền nhau
-
tuần tự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " consecutive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "consecutive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự
-
bai tuần tự
-
hai thaùng lieân tieáp
-
sự liên tiếp · sự liên tục · sự tiếp liền nhau
-
dồn dập · liên tiếp
-
dồn dập · liên tiếp
Thêm ví dụ
Thêm