Phép dịch "consecutively" thành Tiếng Việt

dồn dập, liên tiếp là các bản dịch hàng đầu của "consecutively" thành Tiếng Việt.

consecutively adverb ngữ pháp

in a consecutive manner; without interruption [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dồn dập

  • liên tiếp

    They have several consecutive quarters of record profits and revenues .

    Họ có lợi nhuận và doanh thu cao kỷ lục trong một vài quý liên tiếp .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consecutively " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consecutively" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "consecutively" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch