Phép dịch "consciousness" thành Tiếng Việt

ý thức, sự hiểu biết, nhận thức là các bản dịch hàng đầu của "consciousness" thành Tiếng Việt.

consciousness noun ngữ pháp

Subjective experience; experience. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ý thức

    noun

    We can't define consciousness because consciousness does not exist.

    Chúng ta không thể định nghĩa ý thứcý thức không hề tồn tại.

  • sự hiểu biết

    noun

    which seems to be creating a form of global consciousness.

    cái dường như tạo ra một dạng của sự hiểu biết toàn cầu.

  • nhận thức

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tâm thức
    • Ý thức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consciousness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consciousness" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "consciousness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch