Phép dịch "confess" thành Tiếng Việt
thú nhận, xưng tội, nghe xưng tội là các bản dịch hàng đầu của "confess" thành Tiếng Việt.
confess
verb
ngữ pháp
To admit to the truth, particularly in the context of sins or crimes committed [..]
-
thú nhận
verbWhy would he confess to murders he didn't commit?
Tại sao ông ta thú nhận vụ án mà ông ta không gây ra?
-
xưng tội
The confessed falls in love with the woman who confessed him.
Người xưng tội sẽ yêu giáo sĩ rửa tội cho anh ta.
-
nghe xưng tội
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thú tội
- thổ lộ
- tự thú
- nhận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confess " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "confess" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Confessions Tour
-
người xưng tội
-
sự phát biểu · sự thú nhận · sự thú tội · sự tuyên bố · sự xưng tội · tín điều · tôi đã xưng · xưng tội
-
khai báo
-
Confessions on a Dance Floor
-
xưng tội
-
sự phát biểu · sự thú nhận · sự thú tội · sự tuyên bố · sự xưng tội · tín điều · tôi đã xưng · xưng tội
Thêm ví dụ
Thêm