Phép dịch "concealed" thành Tiếng Việt

che đậy, giấu giếm, kín đáo là các bản dịch hàng đầu của "concealed" thành Tiếng Việt.

concealed adjective verb

Simple past tense and past participle of conceal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • che đậy

    adjective

    Her laugh was a lie that concealed her sorrow.

    Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta.

  • giấu giếm

    adjective

    I can' t conceal it Don' t you see?

    Anh không thể giấu giếm cảm xúc của mình Em không thấy sao?

  • kín đáo

    adjective

    And the hidden treasures in the concealed places,+

    Và kho báu giấu trong nơi kín đáo,+

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • được che đậy
    • được giấu giếm
    • ẩn
    • ẩn giấu
    • ẩn khuất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concealed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "concealed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "concealed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch