Phép dịch "compulsive" thành Tiếng Việt
ép buộc là bản dịch của "compulsive" thành Tiếng Việt.
compulsive
adjective
noun
ngữ pháp
One who exhibits compulsive behaviours. [..]
-
ép buộc
Are you going to use compulsion on Mia?
Cô định dùng thuật ép buộc với Mia à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compulsive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compulsive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự cưỡng bách · sự ép buộc
-
kẻ nghiện nói dối · quen thói bịa chuyện
-
Rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế
-
tính chất ép buộc
-
rối loạn ám ảnh cưỡng chế
-
bắt buộc · cưỡng bức
-
sự cưỡng bách · sự ép buộc
Thêm ví dụ
Thêm