Phép dịch "compositor" thành Tiếng Việt

thợ sắp chữ là bản dịch của "compositor" thành Tiếng Việt.

compositor noun ngữ pháp

A person who sets type; a typesetter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thợ sắp chữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compositor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "compositor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch