Phép dịch "composition class status" thành Tiếng Việt
thành phần là bản dịch của "composition class status" thành Tiếng Việt.
composition class status
-
thành phần
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " composition class status " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm