Phép dịch "composure" thành Tiếng Việt

sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh, trầm lặng là các bản dịch hàng đầu của "composure" thành Tiếng Việt.

composure noun ngữ pháp

Calmness of mind or matter, self-possession. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự điềm tĩnh

    Maybe protecting What composure she has left?

    Có thể là bảo vệ sự điềm tĩnh?

  • sự bình tĩnh

    Stand, move, and speak in a calm, dignified manner that gives evidence of composure.

    Đi đứng và nói năng một cách trầm tĩnh, đường hoàng cho thấy sự bình tĩnh.

  • trầm lặng

  • trầm tĩnh

    Stand, move, and speak in a calm, dignified manner that gives evidence of composure.

    Đi đứng và nói năng một cách trầm tĩnh, đường hoàng cho thấy sự bình tĩnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " composure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "composure" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "composure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch