Phép dịch "composition" thành Tiếng Việt
thành phần, bài luận, cấu tạo là các bản dịch hàng đầu của "composition" thành Tiếng Việt.
composition
noun
ngữ pháp
The combining of different parts to make a whole. [from 14th c.] [..]
-
thành phần
nounproportion of different parts to make a whole [..]
This promise pertains regardless of family size, composition, or location.
Lời hứa này áp dụng bất kể kích thước, thành phần hoặc địa điểm của gia đình.
-
bài luận
noun -
cấu tạo
nounAnd it's thin enough that we are capable of changing its composition.
Và nó mỏng manh đến nỗi chúng ta có thể thay đổi được cấu tạo của nó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự hợp thành
- sự sáng tác
- tác phẩm
- thành
- bản
- tính
- bài văn
- tổng
- ;
- tích
- bài sáng tác
- bài viết
- bản chất
- cách bố trí
- cấu thành
- hợp thành
- kết cấu
- luận văn
- phép đặt câu
- sự cấu thành
- sự hỗn hợp
- sự hợp
- sự khất
- sự pha trộn
- sự sắp chữ
- sự sắp xếp
- sự thoả hiệp
- sự điều đình
- thành ;
- tâm tính
- tư chất
- bài tiểu luận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " composition " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "composition" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Comp-B
-
thay ñoåi veà lôïi töùc, taøi saûn, soá ngöôøi soáng chung vaø chi phí trong gia ñình
-
viddêô đa hợp
-
chất hỗn hợp · chất phức hợp · ghép · ghép lại · họ cúc · hỗn hơp · hợp chất · hợp lại · hợp phần · hợp tử · kiến trúc hỗn hợp · kiểu hoa cúc · phức hợp · theo kiểu hỗn hợp · tổng hợp · đa hợp · đủ các hạng
-
kí tự hợp thành
-
thành phần
-
thiết
-
bộ lọc đa hợp
Thêm ví dụ
Thêm