Phép dịch "compost" thành Tiếng Việt

phân trộn, phân ủ, trộn là các bản dịch hàng đầu của "compost" thành Tiếng Việt.

compost verb noun ngữ pháp

The decayed remains of organic matter that has rotted into a natural fertilizer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân trộn

    decayed remains of organic matter

    When you space your seeds and plant with massive amounts of compost,

    Khi họ gieo hạt giống và trồng nó với một lượng lớn phân trộn,

  • phân ủ

    putting up the buffer zone, producing your compost,

    tạo nên một vùng đệm, sản xuất phân ủ,

  • trộn

    verb

    When you space your seeds and plant with massive amounts of compost,

    Khi họ gieo hạt giống và trồng nó với một lượng lớn phân trộn,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bón phân
    • chế thành phân trộn
    • phân compôt
    • Phân compost
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compost " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "compost"

Các cụm từ tương tự như "compost" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "compost" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch