Phép dịch "compound" thành Tiếng Việt

hợp chất, phức, dàn xếp là các bản dịch hàng đầu của "compound" thành Tiếng Việt.

compound adjective verb noun ngữ pháp

an enclosure within which workers, prisoners, or soldiers are confined [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hợp chất

    noun

    chemistry: substance made by chemical combination of elements [..]

    Yeah, I wanted you to isolate an organic compound.

    Phải, tôi muốn quý vị phân tích một hợp chất hữu cơ.

  • phức

    The infirmary at the compound should be stocked if that's...

    Bệnh xá ở khu phức hợp có thể có dự trữ...

  • dàn xếp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phức hợp
    • đa hợp
    • kép
    • ghép
    • trộn
    • pha
    • ghép thành từ ghép
    • hoà lẫn
    • khoảng đất rào kín
    • phiền phức
    • phức tạp
    • từ ghép
    • điều đình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compound " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "compound" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "compound" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch