Phép dịch "composite video" thành Tiếng Việt

viddêô đa hợp là bản dịch của "composite video" thành Tiếng Việt.

composite video noun

A format of analog television signal before the addition of sound and modulation

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • viddêô đa hợp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " composite video " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "composite video" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch