Phép dịch "comminuted" thành Tiếng Việt

gẫy vụn là bản dịch của "comminuted" thành Tiếng Việt.

comminuted adjective verb ngữ pháp

Reduced to small particles or to powder, as by crushing or pulverizing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gẫy vụn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comminuted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "comminuted" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chia nhỏ · nghiền nhỏ · tán nhỏ
  • sự chia nhỏ · sự nghiền nhỏ · sự tán nhỏ
Thêm

Bản dịch "comminuted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch