Phép dịch "commination" thành Tiếng Việt

sự hăm doạ, sự đe doạ là các bản dịch hàng đầu của "commination" thành Tiếng Việt.

commination noun ngữ pháp

a formal denunciation; especially one threatening divine punishment, read out in church on Ash Wednesday [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hăm doạ

  • sự đe doạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commination " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "commination" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch