Phép dịch "commissarial" thành Tiếng Việt
uỷ viên nhân dân là bản dịch của "commissarial" thành Tiếng Việt.
commissarial
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to a commissary [..]
-
uỷ viên nhân dân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commissarial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "commissarial" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
commissar · kho lương thực · sĩ quan quân nhu · đại diện giám mục
Thêm ví dụ
Thêm