Phép dịch "commissariat" thành Tiếng Việt

cục quân nhu, dân uỷ là các bản dịch hàng đầu của "commissariat" thành Tiếng Việt.

commissariat noun ngữ pháp

A supply of food [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cục quân nhu

  • dân uỷ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commissariat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "commissariat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch