Phép dịch "commie" thành Tiếng Việt
cộng sản, thằng VC, thằng cộng sản là các bản dịch hàng đầu của "commie" thành Tiếng Việt.
commie
adjective
noun
ngữ pháp
(pejorative, slang) A communist. [..]
-
cộng sản
nounHey, it was him or the commies, right?
Nhưng hoặc là ông ta hoặc là cộng sản, phải không?
-
thằng VC
communist (pejorative)
-
thằng cộng sản
communist (pejorative)
-
người cộng sản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Commie
adjective
noun
ngữ pháp
(slang, pejorative) a Communist. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Commie" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Commie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "commie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
số nhiều commis
Thêm ví dụ
Thêm