Phép dịch "commiserate" thành Tiếng Việt
thương hại, thương xót, ái ngại là các bản dịch hàng đầu của "commiserate" thành Tiếng Việt.
commiserate
adjective
verb
ngữ pháp
(obsolete, rare) commiserating, pitying, lamentful [..]
-
thương hại
verb -
thương xót
-
ái ngại
-
động lòng trắc ẩn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commiserate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "commiserate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự thương hại · sự thương xót · sự ái ngại
-
sự thương hại · sự thương xót · sự ái ngại
Thêm ví dụ
Thêm