Phép dịch "column heading" thành Tiếng Việt

đầu đề cột là bản dịch của "column heading" thành Tiếng Việt.

column heading

A standard Windows control that can be used to provide interactive column titles for a list.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đầu đề cột

    A standard Windows control that can be used to provide interactive column titles for a list.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " column heading " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "column heading" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch