Phép dịch "columella" thành Tiếng Việt

trụ, cuống, lõi là các bản dịch hàng đầu của "columella" thành Tiếng Việt.

columella noun ngữ pháp

(biology) Any of various small structures in plants or animals that are columnar in shape. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trụ

  • cuống

  • lõi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • số nhiều columellae
    • thể que
    • trụ giữa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " columella " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "columella" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch