Phép dịch "column chart" thành Tiếng Việt
Sơ đồ Cột là bản dịch của "column chart" thành Tiếng Việt.
column chart
A graph that uses vertical bars to show data changes over a period of time or illustrate comparisons among items.
-
Sơ đồ Cột
A graph that uses vertical bars to show data changes over a period of time or illustrate comparisons among items.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " column chart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "column chart" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cột xếp chồng
Thêm ví dụ
Thêm