Phép dịch "columnar" thành Tiếng Việt
hình cột, hình trụ là các bản dịch hàng đầu của "columnar" thành Tiếng Việt.
columnar
adjective
ngữ pháp
Having the shape of a column. [..]
-
hình cột
-
hình trụ
nounwhich is a columnar basalt formation
nó có dạng hình trụ được làm từ bazan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " columnar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm