Phép dịch "columned" thành Tiếng Việt
hình cột, hình trụ là các bản dịch hàng đầu của "columned" thành Tiếng Việt.
columned
adjective
Having columns. [..]
-
hình cột
-
hình trụ
nounReplica of the temple column
Mô hình trụ đền thờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " columned " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "columned" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cột bắt đầu
-
cột site
-
dấu tách cột
-
rường cột
-
bộ lựa mầu
-
coät soáng, xöông soáng · cột sống
-
vectơ cột
-
Cột xếp chồng
Thêm ví dụ
Thêm