Phép dịch "collimate" thành Tiếng Việt
chuẩn trực là bản dịch của "collimate" thành Tiếng Việt.
collimate
verb
ngữ pháp
To focus into a narrow beam or column. [..]
-
chuẩn trực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " collimate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "collimate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ống chuẩn trực
-
sự chuẩn trực
-
sự chuẩn trực
Thêm ví dụ
Thêm