Phép dịch "collocate" thành Tiếng Việt

sắp xếp là bản dịch của "collocate" thành Tiếng Việt.

collocate adjective verb noun ngữ pháp

(linguistics, translation studies) (said of certain words) To be often used together, form a collocation; for example strong collocates with tea . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sắp xếp

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collocate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "collocate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "collocate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch