Phép dịch "collier" thành Tiếng Việt

thợ mỏ, công nhân mỏ than, tàu chở than là các bản dịch hàng đầu của "collier" thành Tiếng Việt.

collier noun ngữ pháp

A person in the business or occupation of producing (digging or mining coal or making charcoal) or in its transporting or commerce. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thợ mỏ

    There's navigation, healing, search and rescue blacksmithing, weather interpretation, colliering.

    Có các nhóm dẫn đường, chữa thương, tìm kiếm và cứu nạn... thợ rèn, diễn giải thời tiết, làm thợ mỏ.

  • công nhân mỏ than

  • tàu chở than

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Collier proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Collier" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Collier trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "collier"

Thêm

Bản dịch "collier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch