Phép dịch "colligate" thành Tiếng Việt

kết hợp, liên hệ, liên quan là các bản dịch hàng đầu của "colligate" thành Tiếng Việt.

colligate verb ngữ pháp

To formally link or connect together logically. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kết hợp

    verb
  • liên hệ

    noun
  • liên quan

  • tổng hợp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colligate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "colligate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch