Phép dịch "collide" thành Tiếng Việt
va chạm, va, đụng là các bản dịch hàng đầu của "collide" thành Tiếng Việt.
collide
verb
ngữ pháp
To impact directly, especially if violent [..]
-
va chạm
And we collide them with another beam of protons going in the opposite direction.
Và chúng tôi cho chúng va chạm với 1 tia proton khác nữa đi vào hướng ngược lại.
-
va
verbA pair of colliding galaxies, billions of light-years away?
Một cặp thiên hà va chạm với nhau, cách đây hàng tỉ năm ánh sáng?
-
đụng
verbWhile you are driving your automobile, for instance, suppose another car nearly collides with your vehicle.
Chẳng hạn, bạn đang lái xe trên đường thì xe khác suýt đụng vào xe của bạn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- động
- húc
- va cham
- va nhau
- xung đột
- đối lập
- đụng nhau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " collide " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm