Phép dịch "collineation" thành Tiếng Việt

phép cộng tuyến là bản dịch của "collineation" thành Tiếng Việt.

collineation noun ngữ pháp

The act of collineating; collimation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phép cộng tuyến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collineation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "collineation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "collineation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch