Phép dịch "colliculus" thành Tiếng Việt
lồi não, củ não, củ não sinh tư là bản dịch của "colliculus" thành Tiếng Việt.
colliculus
noun
ngữ pháp
(medicine) A small elevation [..]
-
lồi não, củ não, củ não sinh tư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " colliculus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm