Phép dịch "collet" thành Tiếng Việt
vành, đai, vòng là các bản dịch hàng đầu của "collet" thành Tiếng Việt.
collet
noun
ngữ pháp
A band, flange, ferrule, or collar, usually of a hard material, especially a metal. [..]
-
vành
-
đai
verb noun -
vòng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mặt nhẫn
- ống kẹp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " collet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Collet
proper
A patronymic surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Collet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Collet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "collet"
Các cụm từ tương tự như "collet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Colletes missionum
Thêm ví dụ
Thêm