Phép dịch "collect" thành Tiếng Việt
sưu tầm, tham gia, thu thập là các bản dịch hàng đầu của "collect" thành Tiếng Việt.
collect
adjective
verb
noun
adverb
ngữ pháp
To gather together; amass items. [..]
-
sưu tầm
verbI'll trade him to you, to add to your collection.
Tôi sẽ đổi hắn cho anh để sưu tầm.
-
tham gia
verbto gather together
you could participate in the giant collective experience
bạn có thể tham gia vào trải nghiệm tập thể rông lớn
-
thu thập
nounThere's a container underneath that's collecting that tissue.
Có một vật chứa nằm bên dưới để thu thập các mô này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tụ tập
- sưu tập
- thu lượm
- góp nhặt
- thu
- góp
- gom
- ghép
- nhóm
- thu hoạch
- đón
- cóp nhặt
- dồn lại
- quần tụ
- rút ra
- suy ra
- thu gom
- tom góp
- tập hợp
- tập hợp lại
- tập trung
- tổng hợp
- tụ hợp lại
- đi lấy
- đến lấy
- đọng lại
- ứ lại
- thập
- tụ
- gắp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " collect " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Collect
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Collect" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Collect trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "collect" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
định hồn
-
vùng cực góp
-
hạn ngạch tuyển tập site
-
của chung · tài sản chung · tập thể · tập đoàn · đoàn thể
-
chung · một cách tập thể · tập thể
-
An ninh tập thể
-
thu
-
Thẻ bài giao đấu
Thêm ví dụ
Thêm