Phép dịch "clocking" thành Tiếng Việt
xác định đồng bộ, đo thời gian, ấp là các bản dịch hàng đầu của "clocking" thành Tiếng Việt.
clocking
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of clock. [..]
-
xác định đồng bộ
-
đo thời gian
-
ấp
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clocking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "clocking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mặt đồng hồ
-
suốt ngày đêm
-
tần số đồng hồ
-
cả ngày lẫn đêm
-
đồng hồ
-
Đồng hồ báo thức · đồng hồ báo thức · đồng hồ reo · đồng hồhồ báo thức
-
đồng hồ hệ thống
-
tốc độ đồng hồ
Thêm ví dụ
Thêm