Phép dịch "clocking" thành Tiếng Việt

xác định đồng bộ, đo thời gian, ấp là các bản dịch hàng đầu của "clocking" thành Tiếng Việt.

clocking noun verb ngữ pháp

Present participle of clock. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xác định đồng bộ

  • đo thời gian

  • ấp

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clocking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "clocking" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clocking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch